字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴发户
暴发户
Nghĩa
1.突然发财得势的人家。
Chữ Hán chứa trong
暴
发
户
暴发户 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台