字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴室
暴室
Nghĩa
1.汉官署名。属掖庭令,主织作染练。宫中妇人有疾病及后妃之有罪者亦居此室。
Chữ Hán chứa trong
暴
室
暴室 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台