字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴师
暴师
Nghĩa
1.谓军队在外,蒙受风雨霜露。
Chữ Hán chứa trong
暴
师