字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴库
暴库
Nghĩa
仓库里货物多到没有空地存放的程度销路不畅,产品严重~。
Chữ Hán chứa trong
暴
库