字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴徒
暴徒
Nghĩa
用强暴手段迫害别人、扰乱社会秩序的坏人。
Chữ Hán chứa trong
暴
徒