字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴抶
暴抶
Nghĩa
1.残暴地鞭打。指酷刑。
Chữ Hán chứa trong
暴
抶