字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暴晒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴晒
暴晒
Nghĩa
在强烈的阳光下久晒烈日~ㄧ洗好的丝绸衣服不宜~。
Chữ Hán chứa trong
暴
晒