字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴殄天物
暴殄天物
Nghĩa
任意糟蹋东西(殄灭绝;天物指自然界的鸟兽草木等)。
Chữ Hán chứa trong
暴
殄
天
物