字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴突
暴突
Nghĩa
鼓起来;突出青筋~ㄧ气得两眼~。
Chữ Hán chứa trong
暴
突