字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴荒
暴荒
Nghĩa
1.谓尸骨暴露于荒野。
Chữ Hán chứa trong
暴
荒