字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暴虎冯河 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴虎冯河
暴虎冯河
Nghĩa
空手打虎,徒步过河暴虎冯河,死而无悔者,吾不与也。比喻有勇无谋,一味蛮干。
Chữ Hán chứa trong
暴
虎
冯
河