字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴謷
暴謷
Nghĩa
1.同"暴傲"。 2.凶暴傲慢;桀骜不驯。謷,通"傲"。
Chữ Hán chứa trong
暴
謷