字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暴贵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴贵
暴贵
Nghĩa
1.突然显贵。 2.指突然显贵的人。 3.急遽涨价。
Chữ Hán chứa trong
暴
贵