字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暴跌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴跌
暴跌
Nghĩa
(物价、声誉等)大幅度下降谷价~ㄧ声价~。
Chữ Hán chứa trong
暴
跌