字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴跳
暴跳
Nghĩa
猛烈地跳脚,形容大怒的样子稍不如意,就~起来。
Chữ Hán chứa trong
暴
跳