字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暴跳如雷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴跳如雷
暴跳如雷
Nghĩa
跳着脚喊叫,像打雷一样。形容大怒的样子。
Chữ Hán chứa trong
暴
跳
如
雷