字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
暴露文学 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴露文学
暴露文学
Nghĩa
指只揭露社会黑暗面,而不能指出光明前景的文学作品,如清末的《官场现形记》等。
Chữ Hán chứa trong
暴
露
文
学