字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴露无遗
暴露无遗
Nghĩa
1.全部显露出来,一点也没有保留。
Chữ Hán chứa trong
暴
露
无
遗