字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴风雨
暴风雨
Nghĩa
大而急的风雨 ◇革命的~。
Chữ Hán chứa trong
暴
风
雨