字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴骸
暴骸
Nghĩa
1.暴露尸骸。 2.指暴露的尸骸。
Chữ Hán chứa trong
暴
骸