字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暴鳞
暴鳞
Nghĩa
1.暴鳃的鱼。喻失意者。
Chữ Hán chứa trong
暴
鳞