字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暹耽
暹耽
Nghĩa
1.暹罗和耽罗两国的并称。
Chữ Hán chứa trong
暹
耽