字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曀晦
曀晦
Nghĩa
1.天色阴沉昏暗。
Chữ Hán chứa trong
曀
晦