字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曈曈
曈曈
Nghĩa
1.日初出渐明貌。 2.明亮貌。
Chữ Hán chứa trong
曈