字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曙后星孤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曙后星孤
曙后星孤
Nghĩa
1.唐孟棨《本事诗.征咎》"崔曙进士作《明堂火珠》诗试帖曰'夜来双月满,曙后一星孤。'当时以为警句。及来年卒,唯一女名星星,人始悟其自谶也。"后因用为人死后仅遗孤女之典实。
Chữ Hán chứa trong
曙
后
星
孤