字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曚影
曚影
Nghĩa
1.日出之先与日落之后,距地平线十八度内之亮光,谓之"曚影"。
Chữ Hán chứa trong
曚
影