字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曝光
曝光
Nghĩa
①使照相底片或感光纸感光。②比喻隐秘的事(多指不光彩的)显露出来,被众人知道事情在报上~后,引起了轰动。‖也作暴光。
Chữ Hán chứa trong
曝
光