字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曝光表
曝光表
Nghĩa
测定照度的小型便携式仪表。由光电池和磁电式电表所组成。摄影技术上常根据曝光表读数来确定摄影曝光时间。
Chữ Hán chứa trong
曝
光
表