字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曝献 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曝献
曝献
Nghĩa
1.《列子.杨朱》"昔者宋国有田夫,常衣缊黵,仅以过冬,暨春东作,自曝于日,不知天下之有广厦雝室,绵纩狐貉,顾谓其妻曰'负日之暄,人莫知者,以献吾君,将有重赏。'"后以"曝献"为所献微薄而意诚的谦词。
Chữ Hán chứa trong
曝
献