字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曝背 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曝背
曝背
Nghĩa
1.背朝烈日。 2.借指耕作。 3.以背向日取暖。
Chữ Hán chứa trong
曝
背