字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曝露
曝露
Nghĩa
露在外面,没有遮掩曝露荒原。
Chữ Hán chứa trong
曝
露