字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曝骨履肠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曝骨履肠
曝骨履肠
Nghĩa
1.暴露尸骨,踩踏肠子。极言所酿战祸之惨烈。
Chữ Hán chứa trong
曝
骨
履
肠