字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曦和 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曦和
曦和
Nghĩa
1.即羲和。羲氏与和氏的并称。为传说中尧时执掌天文历法的官吏。
Chữ Hán chứa trong
曦
和