字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曩旧
曩旧
Nghĩa
1.指久交之情。 2.指陈迹。
Chữ Hán chứa trong
曩
旧