字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曩昔
曩昔
Nghĩa
从前;过去追思曩昔。
Chữ Hán chứa trong
曩
昔