字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曩烈
曩烈
Nghĩa
1.先人或先贤的功业。 2.指前人或先贤。
Chữ Hán chứa trong
曩
烈