字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曩霄
曩霄
Nghĩa
1.宋代西夏国主名。曩霄本名元昊,宋赐姓赵◇不甘臣宋,于公元1038年称帝,国号大夏。在帝位十一年卒。见《宋史.外国传一.夏国上》◇用为背叛不臣之典。
Chữ Hán chứa trong
曩
霄