字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曮晲
曮晲
Nghĩa
1.日行之貌。日行有常,借指常道。
Chữ Hán chứa trong
曮
晲