字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曲学诐行
曲学诐行
Nghĩa
1.做学问不入正道,行为奸邪不正。
Chữ Hán chứa trong
曲
学
诐
行
曲学诐行 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台