字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曲曲湾湾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曲曲湾湾
曲曲湾湾
Nghĩa
1.形容很弯曲。 2.比喻事情经过许多曲折。
Chữ Hán chứa trong
曲
湾