字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曲糵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曲糵
曲糵
Nghĩa
1.亦作"曲蘖"。亦作"曲孽"。亦作"曲蘖"。 2.酒曲。 3.指酒。 4.酒税。
Chữ Hán chứa trong
曲
糵