字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曲裾
曲裾
Nghĩa
1.古代深衣之裳计有十二幅,皆宽头在下,狭头在上,通称为衽,接续其衽而钩其旁边者为"曲裾"。见《礼记.深衣》"续衽钩边"唐孔颖达疏。
Chữ Hán chứa trong
曲
裾