字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曲豉
曲豉
Nghĩa
1.用大豆发酵制成的调味品。也叫豆豉。
Chữ Hán chứa trong
曲
豉