字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曷若 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曷若
曷若
Nghĩa
1.什么样;怎样。 2.何如。用反问的语气表示不如。
Chữ Hán chứa trong
曷
若