字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曹主
曹主
Nghĩa
1.主人。财物或权力等的所有人。 2.谓机构的负责人或主持者。
Chữ Hán chứa trong
曹
主