字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曹仓
曹仓
Nghĩa
1.曹家书仓。晋王嘉《拾遗记.后汉》载﹐曹曾书垂万馀卷﹐"及世乱﹐家家焚庐﹐曾虑其先文湮没﹐乃积石为仓以藏书﹐故谓曹氏为书仓。"后以"曹仓"泛指藏书的仓库。
Chữ Hán chứa trong
曹
仓