字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曹公
曹公
Nghĩa
1.汉末曹操位至三公,人皆称曹公。 2.梅子的别称。
Chữ Hán chứa trong
曹
公