字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曹大家 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曹大家
曹大家
Nghĩa
1.即汉班昭。班彪之女班固﹑班超之妹。嫁曹世叔,早寡,屡受召入宫,为皇后及诸贵人教师,号曰"大家"。家,通"姑"。
Chữ Hán chứa trong
曹
大
家