字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曹溪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曹溪
曹溪
Nghĩa
1.水名。在广东省曲江县东南双峰山下。 2.禅宗南宗别号。以六祖慧能在曹溪宝林寺演法而得名。
Chữ Hán chứa trong
曹
溪