字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曼彻斯特
曼彻斯特
Nghĩa
英国最大的棉纺织和纺织机械制造业中心。人口458万(1983年)。工业革命的发源地。金融、报业中心。工业除棉纺织外,还有化学、机械、电子等。轮经运河可抵该市。铁路、航空交通枢纽。
Chữ Hán chứa trong
曼
彻
斯
特